스웨터가 · 스웨터를
áo len
Ví dụ
날씨가 추워서 두꺼운 스웨터를 입었어요.
Trời lạnh nên tôi mặc áo len dày.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "sweater".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
스웨터가 · 스웨터를
áo len
Ví dụ
날씨가 추워서 두꺼운 스웨터를 입었어요.
Trời lạnh nên tôi mặc áo len dày.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "sweater".
Từ liên quan