Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

장갑

janggap

장갑이 · 장갑을

găng tay

Ví dụ

오늘은 밖이 많이 추우니까 장갑을 끼세요.

Hôm nay ngoài trời lạnh lắm, đeo găng tay vào nhé.

Thành phần từ

장 lòng bàn tay갑 hộp

Nghĩa đen là "hộp đựng bàn tay". Hán Việt: chưởng hạp (chưởng = lòng bàn tay).

Bạn nên biết

Găng tay dùng động từ 끼다, không dùng 입다: 장갑을 끼다 = đeo găng tay.