TOPIK 2danh từ속옷sogot [소곧]속옷이 · 속옷을đồ lótVí dụ여행 가방에 속옷과 양말을 넣었어요.Tôi cho đồ lót và tất vào vali du lịch.Thành phần từ속 (bên trong) + 옷 (quần áo).Bạn nên biếtPhát âm là [소곧]; khi có tiểu từ thì ㅅ trở lại: 속옷이 [소고시].Từ liên quan옷 quần áo잠옷 đồ ngủ양말 tất