잠옷이 · 잠옷을
đồ ngủ, quần áo ngủ
Ví dụ
집에 오면 바로 잠옷으로 갈아입어요.
Về đến nhà là tôi thay ngay đồ ngủ.
Thành phần từ
잠 (giấc ngủ) + 옷 (quần áo).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
잠옷이 · 잠옷을
đồ ngủ, quần áo ngủ
Ví dụ
집에 오면 바로 잠옷으로 갈아입어요.
Về đến nhà là tôi thay ngay đồ ngủ.
Thành phần từ
잠 (giấc ngủ) + 옷 (quần áo).
Từ liên quan