Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

교각살우

gyogaksaru [교각싸루]

교각살우예요 · 교각살우의 잘못

chữa lợn lành thành lợn què, sửa lỗi nhỏ mà làm hỏng việc lớn

Ví dụ

작은 문제를 고치려다 교각살우의 잘못을 저지르면 안 돼요.

Đừng mắc sai lầm sửa một vấn đề nhỏ mà làm hỏng cả việc lớn.

Thành phần từ

교 nắn각 sừng살 giết우 bò

Nghĩa đen là "nắn sừng mà giết chết con bò". Hán Việt: kiểu giác sát ngưu.