기사회생하다 · 기사회생했어요
khởi tử hồi sinh, thoát chết trong gang tấc, lội ngược dòng kỳ diệu
Ví dụ
우리 팀은 마지막 일 분에 골을 넣어 기사회생했어요.
Đội chúng tôi ghi bàn ở phút cuối và lội ngược dòng ngoạn mục.
Thành phần từ
기 dậy+사 chết+회 trở về+생 sống
Nghĩa đen là "từ cõi chết đứng dậy, sống lại". Hán Việt: khởi tử hồi sinh — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Hay gặp trong tin thể thao và kinh tế: 기사회생하다 chỉ đội bóng hay công ty tưởng như đã xong nhưng hồi sinh.