Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

난공불락

nangongbullak

난공불락이에요 · 난공불락의 요새

bất khả xâm phạm, không thể công phá

Ví dụ

그 성은 난공불락의 요새로 유명했어요.

Tòa thành đó nổi tiếng là một pháo đài không thể công phá.

Thành phần từ

난 khó공 tấn công불 không락 rơi, thất thủ

Nghĩa đen là "khó tấn công, không bao giờ thất thủ". Hán Việt: nan công bất lạc.

Bạn nên biết

Phát âm là [난공불락]; còn dùng cho nhà vô địch bất bại hoặc thị trường khó chinh phục: 난공불락의 시장.