Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

낙장불입

nakjangburip [낙짱부립]

낙장불입이에요 · 낙장불입이야 (casual)

đã đánh là không được rút lại, việc đã rồi không thể sửa

Ví dụ

한번 낸 카드는 낙장불입이니까 다시 가져갈 수 없어요.

Bài đã đánh ra thì không được rút lại, nên bạn không thể lấy lại được đâu.

Thành phần từ

낙 rơi장 tờ, lá bài불 không입 vào

Nghĩa đen là "lá bài đã rơi không được vào lại" — luật của trò chơi bài hwatu. Hán Việt: lạc trương bất nhập.

Bạn nên biết

Dùng đùa cả ngoài trò chơi, nghĩa là quyết định hay lời nói đã đưa ra thì không rút lại được.