Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

곡학아세

gokhagase [고카가세]

곡학아세하다 · 곡학아세의 학자

bẻ cong học thuật để xu nịnh quyền thế

Ví dụ

그 교수는 권력에 아부하는 곡학아세로 비판을 받았어요.

Vị giáo sư đó bị chỉ trích vì bẻ cong học thuật để xu nịnh quyền lực.

Thành phần từ

곡 cong학 học아 a dua세 đời

Nghĩa đen là "uốn cong học vấn để a dua với đời". Hán Việt: khúc học a thế.

Bạn nên biết

Phát âm là [고카가세].