Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

경거망동

gyeonggeomangdong

경거망동하다 · 경거망동하지 마세요

hành động khinh suất, manh động

Ví dụ

상황이 확실해질 때까지 경거망동하지 마세요.

Đừng hành động khinh suất cho đến khi tình hình rõ ràng.

Thành phần từ

경 nhẹ거 cử chỉ망 càn, bừa동 động

Nghĩa đen là "làm nhẹ dạ, động bừa bãi". Hán Việt: khinh cử vọng động.

Bạn nên biết

Thường xuất hiện trong lời cảnh báo: 경거망동하지 말라 / 경거망동을 삼가다.