Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2phó từ

역시

yeoksi [역씨]

역시 + sentence; 역시! = I knew it!

quả nhiên, đúng là; cũng

Ví dụ

역시 엄마가 만든 김치가 제일 맛있어요.

Đúng là kim chi mẹ làm vẫn ngon nhất.

Thành phần từ

역 cũng시 là

Nghĩa đen là "cũng là" — "đúng như mình nghĩ". Hán Việt: diệc thị.

Bạn nên biết

역시! đứng riêng nghĩa là "Biết ngay mà!" khi điều gì đúng như mong đợi.