역시 + sentence; 역시! = I knew it!
quả nhiên, đúng là; cũng
Ví dụ
역시 엄마가 만든 김치가 제일 맛있어요.
Đúng là kim chi mẹ làm vẫn ngon nhất.
Thành phần từ
역 cũng+시 là
Nghĩa đen là "cũng là" — "đúng như mình nghĩ". Hán Việt: diệc thị.
Bạn nên biết
역시! đứng riêng nghĩa là "Biết ngay mà!" khi điều gì đúng như mong đợi.