공제가 · 공제를
khoản khấu trừ (thu nhập, thuế)
Ví dụ
병원비는 세금 공제를 받을 수 있어요.
Viện phí có thể được khấu trừ thuế.
Thành phần từ
공 giữ lại+제 trừ
Nghĩa đen là "giữ lại và trừ đi". Hán Việt: khống trừ.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
공제가 · 공제를
khoản khấu trừ (thu nhập, thuế)
Ví dụ
병원비는 세금 공제를 받을 수 있어요.
Viện phí có thể được khấu trừ thuế.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "giữ lại và trừ đi". Hán Việt: khống trừ.