Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

징수

jingsu

징수가 · 징수를

sự thu (thuế, phí)

Ví dụ

정부는 세금 징수를 더 엄격하게 하기로 했습니다.

Chính phủ đã quyết định thu thuế nghiêm ngặt hơn.

Thành phần từ

징 trưng, đòi수 thu

Nghĩa đen là "trưng và thu". Hán Việt: trưng thu — giống tiếng Việt.