Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

체납

chenap

체납이 · 체납을

nợ đọng, chậm nộp (thuế, phí)

Ví dụ

세금을 체납하면 가산세를 내야 해요.

Nếu chậm nộp thuế thì phải đóng thêm tiền phạt.

Thành phần từ

체 ứ đọng납 nộp

Nghĩa đen là "việc nộp bị đình trệ". Hán Việt: trệ nạp.