발주가 · 발주를
sự đặt hàng (hàng hóa, công trình)
Ví dụ
시청은 새 다리 공사를 발주했어요.
Tòa thị chính đã đặt hàng thi công một cây cầu mới.
Thành phần từ
발 phát đi+주 đặt (hàng)
Nghĩa đen là "gửi đi đơn đặt hàng". Hán Việt: phát chú.
Bạn nên biết
Phát âm là [발쭈] — ㅈ đọc căng sau ㄹ trong từ gốc Hán.
Từ liên quan