Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

발주

balju [발쭈]

발주가 · 발주를

sự đặt hàng (hàng hóa, công trình)

Ví dụ

시청은 새 다리 공사를 발주했어요.

Tòa thị chính đã đặt hàng thi công một cây cầu mới.

Thành phần từ

발 phát đi주 đặt (hàng)

Nghĩa đen là "gửi đi đơn đặt hàng". Hán Việt: phát chú.

Bạn nên biết

Phát âm là [발쭈] — ㅈ đọc căng sau ㄹ trong từ gốc Hán.