Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6phó từ

곰곰이

gomgomi [곰고미]

곰곰이 생각하다 · 곰곰이 따져 보다

kỹ càng, cặn kẽ, trầm ngâm (suy nghĩ)

Ví dụ

그 문제에 대해 밤새 곰곰이 생각해 봤어요.

Tôi đã suy nghĩ kỹ càng về vấn đề đó suốt đêm.

Thành phần từ

Hầu như luôn đi với các động từ suy nghĩ như 생각하다 hay 따져 보다.

Bạn nên biết

Viết là 곰곰이, không phải 곰곰히 — một lỗi chính tả rất phổ biến.