씹어요 · 씹었어요 · 씹을 거예요 · 씹으세요
nhai
Ví dụ
음식을 천천히 꼭꼭 씹어서 드세요.
Bạn hãy nhai thức ăn thật chậm và kỹ nhé.
Bạn nên biết
Đây là động từ có quy tắc, không phải bất quy tắc ㅂ: 씹어요, không bao giờ nói 씨워요.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn