술회해요 · 술회했어요 · 술회할 거예요 · 술회하세요
bày tỏ, kể lại (tâm tư, quá khứ)
Ví dụ
그는 인터뷰에서 힘들었던 어린 시절을 술회했습니다.
Trong cuộc phỏng vấn, anh ấy đã kể lại tuổi thơ khó khăn của mình.
Thành phần từ
술 thuật lại+회 nỗi lòng
Nghĩa đen là "nói ra điều trong lòng". Hán Việt: thuật hoài ("hoài" như trong "hoài niệm").
Bạn nên biết
Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc tin tức, khi ai đó công khai kể lại trải nghiệm và cảm xúc trong quá khứ.