곤혹스러워요 · 곤혹스러웠어요 · 곤혹스러운 (+noun) (ㅂ irregular)
bối rối, lúng túng, khó xử
Ví dụ
기자의 갑작스러운 질문에 장관은 곤혹스러워했습니다.
Trước câu hỏi bất ngờ của phóng viên, ông bộ trưởng tỏ ra lúng túng.
Thành phần từ
곤 khốn đốn+혹 mê hoặc, rối
Nghĩa đen là "khốn đốn và bối rối". Hán Việt: khốn hoặc.