Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

곤혹스럽다

gonhokseureopda [곤혹쓰럽따]

곤혹스러워요 · 곤혹스러웠어요 · 곤혹스러운 (+noun) (ㅂ irregular)

bối rối, lúng túng, khó xử

Ví dụ

기자의 갑작스러운 질문에 장관은 곤혹스러워했습니다.

Trước câu hỏi bất ngờ của phóng viên, ông bộ trưởng tỏ ra lúng túng.

Thành phần từ

곤 khốn đốn혹 mê hoặc, rối

Nghĩa đen là "khốn đốn và bối rối". Hán Việt: khốn hoặc.