Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

애틋하다

aeteutada [애트타다]

애틋해요 · 애틋했어요 · 애틋한 (+noun)

thắm thiết, da diết (pha nỗi nhớ thương); cảm động

Ví dụ

두 사람의 애틋한 사랑 이야기가 감동적이었어요.

Câu chuyện tình thắm thiết của hai người thật cảm động.

Thành phần từ

Có lẽ từ 애 "tấm lòng, ruột gan" như trong 애타다: tình yêu pha nỗi đau đáu.

Bạn nên biết

Phát âm là [애트타다]; diễn tả tình cảm pha nỗi nhớ mong, thường với gia đình hoặc người yêu ở xa.