애틋해요 · 애틋했어요 · 애틋한 (+noun)
thắm thiết, da diết (pha nỗi nhớ thương); cảm động
Ví dụ
두 사람의 애틋한 사랑 이야기가 감동적이었어요.
Câu chuyện tình thắm thiết của hai người thật cảm động.
Thành phần từ
Có lẽ từ 애 "tấm lòng, ruột gan" như trong 애타다: tình yêu pha nỗi đau đáu.
Bạn nên biết
Phát âm là [애트타다]; diễn tả tình cảm pha nỗi nhớ mong, thường với gia đình hoặc người yêu ở xa.
Từ liên quan