Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

감개무량하다

gamgaemuryanghada

감개무량해요 · 감개무량했어요 · 감개무량한 (+noun)

vô cùng xúc động, bồi hồi khôn xiết

Ví dụ

30년 만에 고향에 돌아오니 감개무량합니다.

Trở về quê hương sau 30 năm, tôi vô cùng xúc động.

Thành phần từ

감 cảm개 cảm khái무 không량 lượng

Nghĩa đen là "cảm xúc không đo đếm được". Hán Việt: cảm khái vô lượng.