Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

난처하다

nancheohada

난처해요 · 난처했어요 · 난처한 (+noun)

khó xử, lúng túng, rơi vào thế khó

Ví dụ

두 친구가 동시에 부탁해서 정말 난처했어요.

Hai người bạn cùng lúc nhờ vả nên tôi thật sự khó xử.

Thành phần từ

난 khó처 xử lý

Nghĩa đen là "khó xử lý". Hán Việt: nan xử — gần với tiếng Việt "khó xử".

Bạn nên biết

Cách dùng hay gặp: 난처한 입장에 처하다 "rơi vào tình thế khó xử".