난처해요 · 난처했어요 · 난처한 (+noun)
khó xử, lúng túng, rơi vào thế khó
Ví dụ
두 친구가 동시에 부탁해서 정말 난처했어요.
Hai người bạn cùng lúc nhờ vả nên tôi thật sự khó xử.
Thành phần từ
난 khó+처 xử lý
Nghĩa đen là "khó xử lý". Hán Việt: nan xử — gần với tiếng Việt "khó xử".
Bạn nên biết
Cách dùng hay gặp: 난처한 입장에 처하다 "rơi vào tình thế khó xử".