Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

겸연쩍다

gyeomyeonjjeokda [겨면쩍따]

겸연쩍어요 · 겸연쩍었어요 · 겸연쩍은 (+noun)

ngượng ngùng, ngượng nghịu, xấu hổ

Ví dụ

칭찬을 받으니 겸연쩍어서 웃기만 했어요.

Được khen nên mình ngượng, chỉ biết cười.

Thành phần từ

겸 không bằng lòng연 vẻ

Gốc Hán 겸연 + đuôi thuần Hàn -쩍다 "cảm thấy"; biến thể 계면쩍다 cũng là chuẩn và phổ biến khi nói. Hán Việt: khiểm nhiên.

Bạn nên biết

Phát âm là [겨면쩍따]; mẫu thường gặp: 겸연쩍게 웃다 — cười ngượng nghịu.