겸연쩍어요 · 겸연쩍었어요 · 겸연쩍은 (+noun)
ngượng ngùng, ngượng nghịu, xấu hổ
Ví dụ
칭찬을 받으니 겸연쩍어서 웃기만 했어요.
Được khen nên mình ngượng, chỉ biết cười.
Thành phần từ
겸 không bằng lòng+연 vẻ
Gốc Hán 겸연 + đuôi thuần Hàn -쩍다 "cảm thấy"; biến thể 계면쩍다 cũng là chuẩn và phổ biến khi nói. Hán Việt: khiểm nhiên.
Bạn nên biết
Phát âm là [겨면쩍따]; mẫu thường gặp: 겸연쩍게 웃다 — cười ngượng nghịu.