송구해요 · 송구했어요 · 송구한 (+noun)
vô cùng xin lỗi, áy náy (rất trang trọng)
Ví dụ
불편을 끼쳐 드려 대단히 송구합니다.
Chúng tôi thành thật xin lỗi vì đã gây bất tiện.
Thành phần từ
송 sợ hãi+구 e sợ
Nghĩa đen là "sợ hãi và e ngại" — khiêm nhường lo sợ vì đã làm phiền người khác. Hán Việt: tủng cụ.
Bạn nên biết
Lời xin lỗi rất trang trọng, dùng với cấp trên hoặc trong tuyên bố công khai; 송구합니다 nặng hơn 죄송합니다.
Từ liên quan