Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

송구하다

songguhada

송구해요 · 송구했어요 · 송구한 (+noun)

vô cùng xin lỗi, áy náy (rất trang trọng)

Ví dụ

불편을 끼쳐 드려 대단히 송구합니다.

Chúng tôi thành thật xin lỗi vì đã gây bất tiện.

Thành phần từ

송 sợ hãi구 e sợ

Nghĩa đen là "sợ hãi và e ngại" — khiêm nhường lo sợ vì đã làm phiền người khác. Hán Việt: tủng cụ.

Bạn nên biết

Lời xin lỗi rất trang trọng, dùng với cấp trên hoặc trong tuyên bố công khai; 송구합니다 nặng hơn 죄송합니다.