면구스러워요 · 면구스러웠어요 · 면구스러운 (+noun) (ㅂ irregular)
ngượng ngùng, xấu hổ (khi đối mặt ai đó)
Ví dụ
도와주신 분께 연락을 못 드려서 면구스러워요.
Mình thấy ngại vì đã không liên lạc với người từng giúp mình.
Thành phần từ
면 mặt+구 đốt nóng
Chữ Hán gợi gương mặt nóng bừng vì xấu hổ; ngày nay nghe hơi cổ. Hán Việt: diện cứu.
Từ liên quan