Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

면구스럽다

myeonguseureopda [면구스럽따]

면구스러워요 · 면구스러웠어요 · 면구스러운 (+noun) (ㅂ irregular)

ngượng ngùng, xấu hổ (khi đối mặt ai đó)

Ví dụ

도와주신 분께 연락을 못 드려서 면구스러워요.

Mình thấy ngại vì đã không liên lạc với người từng giúp mình.

Thành phần từ

면 mặt구 đốt nóng

Chữ Hán gợi gương mặt nóng bừng vì xấu hổ; ngày nay nghe hơi cổ. Hán Việt: diện cứu.