Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

황송하다

hwangsonghada

황송해요 · 황송했어요 · 황송한 (+noun)

lấy làm vinh hạnh và cảm kích, không dám nhận (trước ân huệ quá lớn)

Ví dụ

이렇게 귀한 선물을 주시니 황송합니다.

Ngài tặng món quà quý thế này, tôi thật không dám nhận.

Thành phần từ

황 kinh sợ송 sợ hãi

Nghĩa đen là "kính sợ và e ngại" — choáng ngợp trước lòng tốt của bề trên. Hán Việt: hoàng tủng.

Bạn nên biết

Dùng với người lớn tuổi hoặc cấp trên; 황송하다 pha trộn lòng biết ơn với cảm giác mình không xứng đáng.