점잖아요 · 점잖았어요 · 점잖은 (+noun)
đứng đắn, đàng hoàng, nho nhã
Ví dụ
그분은 말투가 점잖고 행동도 신중해요.
Ông ấy ăn nói đàng hoàng và hành xử cũng thận trọng.
Thành phần từ
Có lẽ từ 젊지 않다 "không còn trẻ" — chín chắn, từ đó mà đứng đắn.
Bạn nên biết
Phát âm là [점잔타]; 점잖은 đọc là [점자는] — ㅎ câm trước nguyên âm.
Từ liên quan