Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

점잖다

jeomjanta [점잔타]

점잖아요 · 점잖았어요 · 점잖은 (+noun)

đứng đắn, đàng hoàng, nho nhã

Ví dụ

그분은 말투가 점잖고 행동도 신중해요.

Ông ấy ăn nói đàng hoàng và hành xử cũng thận trọng.

Thành phần từ

Có lẽ từ 젊지 않다 "không còn trẻ" — chín chắn, từ đó mà đứng đắn.

Bạn nên biết

Phát âm là [점잔타]; 점잖은 đọc là [점자는] — ㅎ câm trước nguyên âm.