Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

경멸하다

gyeongmyeolhada

경멸해요 · 경멸했어요 · 경멸할 거예요 · 경멸하세요

khinh miệt, khinh bỉ, coi thường

Ví dụ

그는 거짓말하는 사람을 진심으로 경멸해요.

Anh ấy thực sự khinh bỉ những người nói dối.

Thành phần từ

경 nhẹ멸 khinh rẻ

Nghĩa đen là "coi nhẹ và khinh rẻ". Hán Việt: khinh miệt — giống hệt tiếng Việt.