Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

홀대하다

holdaehada [홀때하다]

홀대해요 · 홀대했어요 · 홀대할 거예요 · 홀대하세요

đối xử lạnh nhạt, thờ ơ

Ví dụ

오래된 고객을 홀대하면 안 됩니다.

Không được đối xử lạnh nhạt với khách hàng lâu năm.

Thành phần từ

홀 lơ là대 đối đãi

Nghĩa đen là "đối đãi qua loa". Hán Việt: hốt đãi ("hốt" như trong "sơ hốt").