Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

모독하다

modokada [모도카다]

모독해요 · 모독했어요 · 모독할 거예요 · 모독하세요

xúc phạm, báng bổ, làm nhục

Ví dụ

그의 발언은 피해자들을 모독하는 것이었습니다.

Phát ngôn của anh ta là sự xúc phạm đối với các nạn nhân.

Thành phần từ

모 mạo phạm독 làm ô uế

Nghĩa đen là "mạo phạm và làm ô uế". Hán Việt: mạo độc.

Bạn nên biết

Cụm cố định: 신성 모독 "báng bổ thần thánh".