멸시해요 · 멸시했어요 · 멸시할 거예요 · 멸시하세요
miệt thị, coi khinh
Ví dụ
가난하다는 이유로 사람을 멸시하면 안 돼요.
Không được coi khinh người khác chỉ vì họ nghèo.
Thành phần từ
멸 khinh rẻ+시 nhìn
Nghĩa đen là "nhìn với vẻ khinh rẻ". Hán Việt: miệt thị — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [멸씨하다] — căng hóa sau ㄹ.