Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

멸시하다

myeolsihada [멸씨하다]

멸시해요 · 멸시했어요 · 멸시할 거예요 · 멸시하세요

miệt thị, coi khinh

Ví dụ

가난하다는 이유로 사람을 멸시하면 안 돼요.

Không được coi khinh người khác chỉ vì họ nghèo.

Thành phần từ

멸 khinh rẻ시 nhìn

Nghĩa đen là "nhìn với vẻ khinh rẻ". Hán Việt: miệt thị — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [멸씨하다] — căng hóa sau ㄹ.