Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

힐난하다

hillanhada [힐란하다]

힐난해요 · 힐난했어요 · 힐난할 거예요 · 힐난하세요

chỉ trích gay gắt, trách móc nặng nề

Ví dụ

사람들은 그의 무책임한 태도를 힐난했습니다.

Mọi người đã chỉ trích gay gắt thái độ vô trách nhiệm của anh ta.

Thành phần từ

힐 tra hỏi난 bắt lỗi

Nghĩa đen là "tra vấn và bắt lỗi". Hán Việt: cật nạn.

Bạn nên biết

Phát âm là [힐란하다] — ㄴ biến thành ㄹ khi đứng sau ㄹ.