Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

책망하다

chaengmanghada [챙망하다]

책망해요 · 책망했어요 · 책망할 거예요 · 책망하세요

trách móc, trách cứ

Ví dụ

그는 스스로를 책망하며 밤새 잠을 못 잤어요.

Anh ấy tự trách mình và mất ngủ cả đêm.

Thành phần từ

책 trách망 oán trách

Nghĩa đen là "trách và oán". Hán Việt: trách vọng.

Bạn nên biết

Phát âm là [챙망하다] — do hiện tượng mũi hóa.