책망해요 · 책망했어요 · 책망할 거예요 · 책망하세요
trách móc, trách cứ
Ví dụ
그는 스스로를 책망하며 밤새 잠을 못 잤어요.
Anh ấy tự trách mình và mất ngủ cả đêm.
Thành phần từ
책 trách+망 oán trách
Nghĩa đen là "trách và oán". Hán Việt: trách vọng.
Bạn nên biết
Phát âm là [챙망하다] — do hiện tượng mũi hóa.
Từ liên quan