Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

스키장

seukijang

스키장이 · 스키장을

khu trượt tuyết, dốc trượt tuyết

Ví dụ

이번 주말에 강원도에 있는 스키장에 가요.

Cuối tuần này tôi đi khu trượt tuyết ở tỉnh Gangwon.

Thành phần từ

장 nơi chốn

스키 "trượt tuyết" + -장 = nơi chốn: 수영장, 경기장, 주차장. Hán Việt của 장: trường.