스키장이 · 스키장을
khu trượt tuyết, dốc trượt tuyết
Ví dụ
이번 주말에 강원도에 있는 스키장에 가요.
Cuối tuần này tôi đi khu trượt tuyết ở tỉnh Gangwon.
Thành phần từ
장 nơi chốn
스키 "trượt tuyết" + -장 = nơi chốn: 수영장, 경기장, 주차장. Hán Việt của 장: trường.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
스키장이 · 스키장을
khu trượt tuyết, dốc trượt tuyết
Ví dụ
이번 주말에 강원도에 있는 스키장에 가요.
Cuối tuần này tôi đi khu trượt tuyết ở tỉnh Gangwon.
Thành phần từ
스키 "trượt tuyết" + -장 = nơi chốn: 수영장, 경기장, 주차장. Hán Việt của 장: trường.
Từ liên quan