Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

수영장

suyeongjang

수영장이 · 수영장을

bể bơi, hồ bơi

Ví dụ

우리 아파트 근처에 큰 수영장이 생겼어요.

Gần chung cư nhà tôi mới mở một bể bơi lớn.

Thành phần từ

수 nước영 bơi장 nơi chốn

수영 "bơi lội" (nghĩa đen là "bơi trong nước") + -장 "nơi chốn". Hán Việt: thủy vịnh trường.