수영장이 · 수영장을
bể bơi, hồ bơi
Ví dụ
우리 아파트 근처에 큰 수영장이 생겼어요.
Gần chung cư nhà tôi mới mở một bể bơi lớn.
Thành phần từ
수 nước+영 bơi+장 nơi chốn
수영 "bơi lội" (nghĩa đen là "bơi trong nước") + -장 "nơi chốn". Hán Việt: thủy vịnh trường.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
수영장이 · 수영장을
bể bơi, hồ bơi
Ví dụ
우리 아파트 근처에 큰 수영장이 생겼어요.
Gần chung cư nhà tôi mới mở một bể bơi lớn.
Thành phần từ
수영 "bơi lội" (nghĩa đen là "bơi trong nước") + -장 "nơi chốn". Hán Việt: thủy vịnh trường.
Từ liên quan