Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

병리학

byeongnihak [병니학]

병리학이 · 병리학을

bệnh lý học, giải phẫu bệnh (ngành y)

Ví dụ

그녀는 의대에서 병리학을 전공하고 대학 병원에서 일해요.

Chị ấy học chuyên ngành giải phẫu bệnh ở trường y và làm việc tại bệnh viện đại học.

Thành phần từ

병 bệnh리 lý학 học

-학 = môn học: 병리학, 역학, 심리학. Hán Việt: bệnh lý học.