멋쩍어요 · 멋쩍었어요 · 멋쩍은 (+noun)
ngượng nghịu, lúng túng, ngượng
Ví dụ
인사를 했는데 대답이 없어서 멋쩍게 웃었어요.
Tôi chào mà không ai đáp, nên đành cười ngượng.
Thành phần từ
Hậu tố -쩍다 "có vẻ" cũng xuất hiện trong 미심쩍다 "đáng ngờ".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
멋쩍어요 · 멋쩍었어요 · 멋쩍은 (+noun)
ngượng nghịu, lúng túng, ngượng
Ví dụ
인사를 했는데 대답이 없어서 멋쩍게 웃었어요.
Tôi chào mà không ai đáp, nên đành cười ngượng.
Thành phần từ
Hậu tố -쩍다 "có vẻ" cũng xuất hiện trong 미심쩍다 "đáng ngờ".
Từ liên quan