Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

병리

byeongni [병니]

병리가 · 병리를

bệnh lý (bản chất và nguyên nhân của bệnh)

Ví dụ

이 질환의 병리는 아직 완전히 밝혀지지 않았습니다.

Bệnh lý của căn bệnh này vẫn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn.

Thành phần từ

병 bệnh리 lý

Nghĩa đen là "nguyên lý của bệnh". Hán Việt: bệnh lý — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [병니]; cũng dùng theo nghĩa bóng: 사회적 병리 현상 "các hiện tượng bệnh hoạn của xã hội".