쑥스러워요 · 쑥스러웠어요 · 쑥스러운 (+noun) (ㅂ irregular)
ngượng ngùng, bẽn lẽn, ngại
Ví dụ
칭찬을 많이 들으니까 좀 쑥스러워요.
Được khen nhiều quá nên tôi thấy hơi ngại.
Bạn nên biết
Dùng cho sự ngại ngùng nhẹ nhàng, dễ chịu, như khi được khen hay đứng trước máy quay; không mang nghĩa tội lỗi.
Từ liên quan