Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

민망하다

minmanghada

민망해요 · 민망했어요 · 민망한 (+noun)

ngượng ngùng, xấu hổ (khi làm hoặc nhìn thấy)

Ví dụ

사람들 앞에서 넘어져서 너무 민망했어요.

Tôi bị ngã trước mặt mọi người, ngượng chết đi được.

Thành phần từ

민 thương xót망 ngẩn ngơ

Dùng cả cho sự xấu hổ của chính mình lẫn cảm giác ngượng thay khi nhìn người khác. Hán Việt: mẫn võng.