민망해요 · 민망했어요 · 민망한 (+noun)
ngượng ngùng, xấu hổ (khi làm hoặc nhìn thấy)
Ví dụ
사람들 앞에서 넘어져서 너무 민망했어요.
Tôi bị ngã trước mặt mọi người, ngượng chết đi được.
Thành phần từ
민 thương xót+망 ngẩn ngơ
Dùng cả cho sự xấu hổ của chính mình lẫn cảm giác ngượng thay khi nhìn người khác. Hán Việt: mẫn võng.