Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

원통하다

wontonghada

원통해요 · 원통했어요 · 원통한 (+noun)

oan ức, uất hận (vì bị đối xử bất công)

Ví dụ

억울하게 누명을 쓰고 감옥에 가다니 정말 원통합니다.

Bị vu oan rồi phải vào tù, thật là oan ức.

Thành phần từ

원 oan통 đau

Nghĩa đen là "nỗi đau vì bị oan". Hán Việt: oan thống.