원통해요 · 원통했어요 · 원통한 (+noun)
oan ức, uất hận (vì bị đối xử bất công)
Ví dụ
억울하게 누명을 쓰고 감옥에 가다니 정말 원통합니다.
Bị vu oan rồi phải vào tù, thật là oan ức.
Thành phần từ
원 oan+통 đau
Nghĩa đen là "nỗi đau vì bị oan". Hán Việt: oan thống.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
원통해요 · 원통했어요 · 원통한 (+noun)
oan ức, uất hận (vì bị đối xử bất công)
Ví dụ
억울하게 누명을 쓰고 감옥에 가다니 정말 원통합니다.
Bị vu oan rồi phải vào tù, thật là oan ức.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "nỗi đau vì bị oan". Hán Việt: oan thống.
Từ liên quan