Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

겨루다

gyeoruda

겨뤄요 · 겨뤘어요 · 겨룰 거예요 · 겨루세요

tranh tài, đọ sức, thi thố

Ví dụ

결승에서 두 팀이 실력을 겨뤘어요.

Hai đội đã đọ sức với nhau trong trận chung kết.

Bạn nên biết

Mẫu thông dụng: 실력을 겨루다 "so tài với nhau".