솔직해요 · 솔직했어요 · 솔직한 (+noun)
thẳng thắn, thật thà, thành thật
Ví dụ
솔직하게 말하면 그 음식은 맛이 없었어요.
Nói thật lòng thì món đó không ngon.
Thành phần từ
솔 thẳng thắn+직 thẳng
Nghĩa đen là "thẳng thắn và ngay thẳng" — nói thẳng ra. Hán Việt: suất trực (trực như "chính trực").
Bạn nên biết
솔직히 말하면 "nói thật thì" là cách phổ biến để làm nhẹ lời chê.