Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2tính từ

솔직하다

soljikada [솔찌카다]

솔직해요 · 솔직했어요 · 솔직한 (+noun)

thẳng thắn, thật thà, thành thật

Ví dụ

솔직하게 말하면 그 음식은 맛이 없었어요.

Nói thật lòng thì món đó không ngon.

Thành phần từ

솔 thẳng thắn직 thẳng

Nghĩa đen là "thẳng thắn và ngay thẳng" — nói thẳng ra. Hán Việt: suất trực (trực như "chính trực").

Bạn nên biết

솔직히 말하면 "nói thật thì" là cách phổ biến để làm nhẹ lời chê.