Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

끼어들다

kkieodeulda

끼어들어요 · 끼어들었어요 · 끼어들 거예요 · 끼어드세요 (ㄹ drops)

chen vào, xen ngang, ngắt lời; tạt đầu, chen làn (xe)

Ví dụ

남의 대화에 함부로 끼어들지 마세요.

Đừng tùy tiện chen vào cuộc nói chuyện của người khác.

Thành phần từ

끼다 "chen, kẹp vào" + 들다 "vào".