끼어들어요 · 끼어들었어요 · 끼어들 거예요 · 끼어드세요 (ㄹ drops)
chen vào, xen ngang, ngắt lời; tạt đầu, chen làn (xe)
Ví dụ
남의 대화에 함부로 끼어들지 마세요.
Đừng tùy tiện chen vào cuộc nói chuyện của người khác.
Thành phần từ
끼다 "chen, kẹp vào" + 들다 "vào".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
끼어들어요 · 끼어들었어요 · 끼어들 거예요 · 끼어드세요 (ㄹ drops)
chen vào, xen ngang, ngắt lời; tạt đầu, chen làn (xe)
Ví dụ
남의 대화에 함부로 끼어들지 마세요.
Đừng tùy tiện chen vào cuộc nói chuyện của người khác.
Thành phần từ
끼다 "chen, kẹp vào" + 들다 "vào".
Từ liên quan