Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

공존하다

gongjonhada

공존해요 · 공존했어요 · 공존할 거예요 · 공존하세요

cùng tồn tại, chung sống

Ví dụ

이 도시에는 전통과 현대가 공존하고 있어요.

Ở thành phố này, truyền thống và hiện đại cùng tồn tại.

Thành phần từ

공 cùng존 tồn tại

Nghĩa đen là "cùng tồn tại". Hán Việt: cộng tồn — gần "cùng tồn tại", "chung sống".