Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

공유하다

gongyuhada

공유해요 · 공유했어요 · 공유할 거예요 · 공유하세요

chia sẻ, dùng chung (thông tin, không gian, quyền sở hữu)

Ví dụ

회의 자료를 팀원들과 공유해 주세요.

Bạn hãy chia sẻ tài liệu cuộc họp với các thành viên trong nhóm nhé.

Thành phần từ

공 cùng유 có

Nghĩa đen là "cùng có". Hán Việt: cộng hữu — "sở hữu chung"; tiếng Hàn dùng như "chia sẻ".