공유해요 · 공유했어요 · 공유할 거예요 · 공유하세요
chia sẻ, dùng chung (thông tin, không gian, quyền sở hữu)
Ví dụ
회의 자료를 팀원들과 공유해 주세요.
Bạn hãy chia sẻ tài liệu cuộc họp với các thành viên trong nhóm nhé.
Thành phần từ
공 cùng+유 có
Nghĩa đen là "cùng có". Hán Việt: cộng hữu — "sở hữu chung"; tiếng Hàn dùng như "chia sẻ".