결합해요 · 결합했어요 · 결합할 거예요 · 결합하세요
kết hợp, liên kết
Ví dụ
이 제품은 전통과 현대 기술을 결합했어요.
Sản phẩm này kết hợp truyền thống với công nghệ hiện đại.
Thành phần từ
결 buộc+합 hợp
Nghĩa đen là "buộc và gộp". Hán Việt: kết hợp — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
결합해요 · 결합했어요 · 결합할 거예요 · 결합하세요
kết hợp, liên kết
Ví dụ
이 제품은 전통과 현대 기술을 결합했어요.
Sản phẩm này kết hợp truyền thống với công nghệ hiện đại.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "buộc và gộp". Hán Việt: kết hợp — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan