Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

개다

gaeda

개요 · 갰어요 · 갤 거예요 · 갠 (+noun)

(trời) tạnh, quang đãng trở lại

Ví dụ

오후에는 비가 그치고 날씨가 개겠습니다.

Buổi chiều mưa sẽ tạnh và trời sẽ quang đãng.

Thành phần từ

Lưu ý từ đồng âm: 개다 còn có nghĩa là "gấp" quần áo, còn 개 đứng một mình là "con chó".

Bạn nên biết

Bạn chủ yếu nghe 개다 trong bản tin dự báo thời tiết; khi nói chuyện, người ta hay nói 날씨가 맑아졌어요 (Trời quang rồi).

TOPIK 2động từ

개다

gaeda

개요 · 갰어요 · 갤 거예요 · 개세요

gấp (quần áo, chăn màn)

Ví dụ

마른 빨래를 개서 옷장에 넣었어요.

Tôi gấp quần áo đã khô rồi cất vào tủ.

Thành phần từ

Lưu ý từ đồng âm: 개다 còn có nghĩa là "(trời) quang đãng", còn 개 đứng một mình là "con chó".

Bạn nên biết

Dùng 개다 cho quần áo và chăn màn (이불을 개다); còn giấy thì dùng 접다.