낙엽이 · 낙엽을
lá rụng
Ví dụ
길에 낙엽이 많이 떨어져 있어요.
Trên đường có rất nhiều lá rụng.
Thành phần từ
낙 rơi, rụng+엽 lá
Nghĩa đen là "lá rơi". Hán Việt: lạc diệp (như "cây lạc diệp" = cây rụng lá).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
낙엽이 · 낙엽을
lá rụng
Ví dụ
길에 낙엽이 많이 떨어져 있어요.
Trên đường có rất nhiều lá rụng.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "lá rơi". Hán Việt: lạc diệp (như "cây lạc diệp" = cây rụng lá).
Từ liên quan