Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

낙엽

nagyeop [나겹]

낙엽이 · 낙엽을

lá rụng

Ví dụ

길에 낙엽이 많이 떨어져 있어요.

Trên đường có rất nhiều lá rụng.

Thành phần từ

낙 rơi, rụng엽 lá

Nghĩa đen là "lá rơi". Hán Việt: lạc diệp (như "cây lạc diệp" = cây rụng lá).