Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2tính từ

건조하다

geonjohada

건조해요 · 건조했어요 · 건조한 (+noun)

khô, hanh khô (không khí, da, khí hậu)

Ví dụ

겨울에는 공기가 건조해서 피부가 자주 가려워요.

Mùa đông không khí hanh khô nên da tôi hay bị ngứa.

Thành phần từ

건 khô조 ráo

Nghĩa đen là "khô và ráo". Hán Việt: can táo (như "khí hậu can táo"; tiếng Việt thường nói "khô hanh").